tiền đạo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cầu thủ chơi ở vị trí hàng đầu trong đội bóng đá, có nhiệm vụ chính là tấn công và ghi bàn: "Tiền đạo" là thuật ngữ chỉ vị trí thi đấu trong bóng đá, thường đứng gần khung thành đối phương nhất.
- Người hoặc lực lượng đi trước, mở đường trong một lĩnh vực, phong trào nào đó: Nghĩa mở rộng, chỉ những người tiên phong, đi đầu trong việc thực hiện một nhiệm vụ, tư tưởng mới.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (trong bóng đá):
- Anh ấy là một tiền đạo xuất sắc với khả năng dứt điểm chính xác.
- Huấn luyện viên quyết định thay đổi tiền đạo để tăng sức ép tấn công.
Danh từ (nghĩa mở rộng):
- Họ là những tiền đạo của phong trào cách mạng.
- Công ty này luôn đóng vai trò tiền đạo trong lĩnh vực công nghệ mới.
Các cách sử dụng nâng cao
"Đội hình tiền đạo": chỉ nhóm các cầu thủ tấn công chính của một đội bóng.
- Đội hình tiền đạo của họ rất linh hoạt và nguy hiểm.
"Tư tưởng tiền đạo": chỉ tư tưởng đi trước, mở đường, dẫn dắt.
- Bài báo thể hiện một tư tưởng tiền đạo trong ngành giáo dục.
Biến thể và từ gần giống
- Tiền vệ (danh từ): cầu thủ chơi ở khu vực giữa sân, có nhiệm vụ hỗ trợ cả phòng ngự lẫn tấn công.
- Tiên phong (danh từ/tính từ): người đi đầu, mở đường trong một lĩnh vực, có nghĩa tương tự với "tiền đạo" ở nghĩa mở rộng.
- Trung phong (danh từ): một vị trí tiền đạo trung tâm, thường là trụ cột tấn công.
Từ đồng nghĩa
- Trong bóng đá: Cầu thủ tấn công, striker (từ mượn tiếng Anh).
- Nghĩa mở rộng: Người đi đầu, người mở đường, người tiên phong, người dẫn dắt.
Các cụm từ liên quan
- Tiền đạo cắm: chỉ loại tiền đạo chuyên hoạt động trong vòng cấm địa, chờ cơ hội ghi bàn.
- Tiền đạo cánh: chỉ tiền đạo hoạt động chủ yếu ở hai bên đường biên dọc.
- Tiền đạo lùi/ hộ công: chỉ tiền đạo lùi sâu hơn một chút để thu hút hậu vệ đối phương và tạo khoảng trống cho đồng đội.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "tiền đạo")
- 1.t Đi trước mở đường. 2.d. Cầu thủ chạy hàng đầu trong một đội bóng đá, có nhiệm vụ chủ yếu là tấn công.